neurasthénie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng suy nhược thần kinh: Một tình trạng bệnhđặc trưng bởi sự mệt mỏi về tinh thần thể chất kéo dài, kèm theo các triệu chứng như đau đầu, mất ngủ, khó tập trung dễ cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une neurasthénie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng suy nhược thần kinh.)
    • Elle souffre de neurasthénie depuis son surmenage. ( ấy bị chứng suy nhược thần kinh kể từ khi làm việc quá sức.)
    • La neurasthénie est souvent liée au stress chronique. (Chứng suy nhược thần kinh thường liên quan đến căng thẳng mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la neurasthénie": rơi vào tình trạng suy nhược thần kinh.

    • Après ce choc, il est tombé dans la neurasthénie. (Sau sốc đó, anh ta đã rơi vào tình trạng suy nhược thần kinh.)
  • "être en proie à la neurasthénie": bị chứng suy nhược thần kinh hành hạ.

    • Le patient est en proie à une neurasthénie sévère. (Bệnh nhân đang bị một chứng suy nhược thần kinh nặng hành hạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurasthénique (adj): thuộc về chứng suy nhược thần kinh.

    • Des symptômes neurasthéniques. (Các triệu chứng suy nhược thần kinh.)
  • Neurasthénique (nm/f): người mắc chứng suy nhược thần kinh.

    • Prendre en charge un neurasthénique. (Chăm sóc một người mắc chứng suy nhược thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisement nerveux: sự kiệt quệ thần kinh (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngôn ngữ thông thường).
  • Fatigue psychique: mệt mỏi tinh thần (mô tả một triệu chứng chính).
Lưu ý sử dụng
  • Neurasthéniemột thuật ngữ y học cổ điển, được sử dụng nhiều trong quá khứ. Trong y học hiện đại, các bác sĩ thường sử dụng những chẩn đoán cụ thể hơn (như rối loạn lo âu, trầm cảm, hoặc hội chứng mệt mỏi mãn tính) để mô tả các triệu chứng tương tự. Tuy nhiên, từ này vẫn được dùng trong văn nói văn viết để chỉ tình trạng suy nhược thần kinh nói chung.
danh từ giống cái
  1. (y học) chứng suy nhược thần kinh