neurinome

Học thuật
Thân thiện
neurinome

Un patient consulte un médecin pour un neurinome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U thần kinh đệm ngoại biên: Một loại khối u lành tính, phát triển từ các tế bào Schwann bao bọc dây thần kinh ngoại biên. thường xuất hiện dọc theo các dây thần kinhđầu, cổ, tay chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient a été diagnostiqué avec un neurinome acoustique. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u thần kinh đệm thính giác.)
    • L'ablation chirurgicale du neurinome est souvent nécessaire. (Việc phẫu thuật cắt bỏ khối u thần kinh đệm thườngcần thiết.)
    • Ce type de neurinome provoque des fourmillements dans le bras. (Loại u thần kinh đệm này gây ra cảm giác ngứa rancánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neurinome de l'acoustique" / "Neurinome vestibulaire": U thần kinh đệm thính giác, một loại phổ biến ảnh hưởng đến dây thần kinh thính giác thăng bằng.
    • Le neurinome de l'acoustique peut entraîner une perte auditive progressive. (U thần kinh đệm thính giác có thể dẫn đến mất thính lực tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Schwannome (n.m): Schwannoma, một thuật ngữ y học đồng nghĩa khác cho "neurinome", cũng chỉ khối u phát triển từ tế bào Schwann.
  • Neurofibrome (n.m): U sợi thần kinh, một loại u thần kinh khác, thường liên quan đến bệnh u thần kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur bénigne des gaines nerveuses: Khối u lành tính của bao thần kinh.
  • Schwannome bénin: U Schwann lành tính.
neurinome

Un patient consulte un médecin pour un neurinome.

danh từ giống đực
  1. (y học) u thần kinh đệm ngoại biên