neuritis

/njuə'raitis/
Học thuật
Thân thiện
neuritis

The patient experiences pain from neuritis in her arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm dây thần kinh: Tình trạng viêm một hoặc nhiều dây thần kinh, thường đi kèm với các triệu chứng đau, , ngứa ran hoặc mất chức năng vận động/cảm giáckhu vực do dây thần kinh đó chi phối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Optic neuritis can cause temporary vision loss. (Viêm dây thần kinh thị giác có thể gây mất thị lực tạm thời.)
    • The patient was diagnosed with peripheral neuritis in his legs. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm dây thần kinh ngoại biênchân.)
    • Chronic alcohol abuse can lead to alcoholic neuritis. (Lạm dụng rượu mãn tính có thể dẫn đến viêm dây thần kinh do rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Postherpetic neuritis": Viêm dây thần kinh sau zona, một biến chứng đau đớn kéo dài sau khi bệnh zona đã khỏi.
    • She suffers from postherpetic neuritis, which causes persistent pain. ( ấy bị viêm dây thần kinh sau zona, gây ra cơn đau dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuropathy (n): Bệnh thần kinh, một thuật ngữ rộng hơn chỉ tổn thương hoặc rối loạn chức năng dây thần kinh, có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết viêm.

    • Diabetic neuropathy is a common complication. (Bệnh thần kinh do tiểu đường một biến chứng phổ biến.)
  • Neuralgia (n): Chứng đau dây thần kinh, cơn đau dọc theo đường đi của dây thần kinh, có thể một triệu chứng của viêm dây thần kinh.

    • Trigeminal neuralgia causes severe facial pain. (Chứng đau dây thần kinh sinh ba gây ra cơn đau mặt dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve inflammation: Viêm dây thần kinh (cụm từ giải thích nghĩa đơn giản).
  • Inflammatory neuropathy: Bệnh thần kinh do viêm (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây danh từ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng đây danh từ y khoa chuyên ngành.

neuritis

The patient experiences pain from neuritis in her arm.

danh từ
  1. (y học) viêm dây thần kinh