neurobiology
Danh từ:
- Ngành sinh học thần kinh: "neurobiology" là một ngành của sinh học chuyên nghiên cứu về cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý và các bệnh lý của hệ thần kinh. Ngành này bao gồm việc tìm hiểu cách thức hoạt động của não bộ, tủy sống, và các dây thần kinh, từ mức độ tế bào đến toàn bộ hệ thống.
- (Nghiên cứu về sinh học thần kinh giúp chúng ta hiểu cách ký ức được hình thành.)
- (Cô ấy là chuyên gia hàng đầu về sinh học thần kinh, tập trung vào các bệnh thoái hóa thần kinh.)
- "Molecular neurobiology": sinh học thần kinh phân tử, một nhánh nghiên cứu các cơ chế phân tử trong hệ thần kinh.
- Advances in molecular neurobiology have revealed new drug targets for pain relief. (Những tiến bộ trong sinh học thần kinh phân tử đã tiết lộ các mục tiêu thuốc mới để giảm đau.)
- "Cognitive neurobiology": sinh học thần kinh nhận thức, nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động thần kinh và các quá trình nhận thức.
- Cognitive neurobiology explores how the brain supports attention and decision-making. (Sinh học thần kinh nhận thức khám phá cách não hỗ trợ sự chú ý và ra quyết định.)
- Neurobiological (tính từ): thuộc về sinh học thần kinh.
- The neurobiological basis of depression is still being studied. (Cơ sở sinh học thần kinh của trầm cảm vẫn đang được nghiên cứu.)
- Neurobiologist (danh từ): nhà sinh học thần kinh.
- The neurobiologist presented new findings on synaptic plasticity. (Nhà sinh học thần kinh đã trình bày những phát hiện mới về tính dẻo của khớp thần kinh.)
- Neurobiology không có biến thể từ vựng khác, nhưng có thể kết hợp với các tiền tố khác như "neuro-" (thần kinh) và "biology" (sinh học).
- Neuroscience: khoa học thần kinh (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh tâm lý và y học).
- Neuroscience overlaps heavily with neurobiology but also includes psychology. (Khoa học thần kinh trùng lặp nhiều với sinh học thần kinh nhưng cũng bao gồm tâm lý học.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "neurobiology", nhưng có thể dùng với các động từ như:
- Delve into neurobiology: đi sâu vào sinh học thần kinh.
- The course delves into the complexities of neurobiology. (Khóa học đi sâu vào sự phức tạp của sinh học thần kinh.)
Không có thành ngữ phổ biến với "neurobiology", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh học thuật:
- "The frontier of neurobiology": biên giới của sinh học thần kinh (ám chỉ những lĩnh vực nghiên cứu mới nhất).
- The frontier of neurobiology is currently focused on brain-computer interfaces. (Biên giới của sinh học thần kinh hiện đang tập trung vào giao diện não-máy tính.)