neuroblaste

Học thuật
Thân thiện
neuroblaste

Un neuroblaste se développe en neurone dans le système nerveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên bào thần kinh: Một tế bào chưa trưởng thành, tiền thân của tế bào thần kinh (neuron). Trong quá trình phát triển của hệ thần kinh, các neuroblaste sẽ biệt hóa di chuyển để hình thành các phần khác nhau của não tủy sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les neuroblastes migrent vers leur position finale dans le système nerveux en développement. (Các nguyên bào thần kinh di chuyển đến vị trí cuối cùng của chúng trong hệ thần kinh đang phát triển.)
    • L'étude se concentre sur la différenciation des neuroblastes en neurones matures. (Nghiên cứu tập trung vào sự biệt hóa của các nguyên bào thần kinh thành các tế bào thần kinh trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neuroblaste" trong bệnhhọc: Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu các khối u thần kinh, như u nguyên bào thần kinh (neuroblastome), một loại ung thư phát triển từ các tế bào thần kinh chưa trưởng thành.
    • Le neuroblastome est une tumeur maligne dérivée des neuroblastes. (U nguyên bào thần kinhmột khối u ác tính bắt nguồn từ các nguyên bào thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuroblastome (n.m): U nguyên bào thần kinh, một loại ung thư.
  • Neurone (n.m) / Neuron: Tế bào thần kinh đã trưởng thành.
  • Cellule souche neurale (n.f): Tế bào gốc thần kinh, một tế bào có thể biệt hóa thành neuroblaste.
Từ đồng nghĩa
  • Précurseur neuronal: Tiền thân tế bào thần kinh.
  • Cellule nerveuse immature: Tế bào thần kinh chưa trưởng thành.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "neuron" (thần kinh) "blastos" (mầm, chồi).
  • Lĩnh vực sử dụng: Thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong sinh học, y học, thần kinh học phôi thai học.
neuroblaste

Un neuroblaste se développe en neurone dans le système nerveux.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) nguyên bào thần kinh