neuroepithelium
Định nghĩa
Neuroepithelium (danh từ) là một loại biểu mô chuyên biệt, liên kết với các cơ quan cảm giác đặc biệt (như mắt, tai, mũi, lưỡi) và chứa các đầu dây thần kinh cảm giác. Nói cách khác, đây là lớp mô lót bên trong các cơ quan này, có chức năng tiếp nhận các kích thích từ môi trường (ánh sáng, âm thanh, mùi, vị) và chuyển đổi chúng thành tín hiệu thần kinh để não bộ xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Biểu mô thần kinh trong võng mạc chịu trách nhiệm phát hiện ánh sáng.)
- (Tổn thương biểu mô thần kinh khứu giác có thể gây mất khứu giác.)
- (Tai trong chứa biểu mô thần kinh giúp cân bằng và thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học phát triển, "neuroepithelium" còn được dùng để chỉ lớp tế bào thần kinh nguyên thủy hình thành trong giai đoạn phôi thai, từ đó phát triển thành hệ thần kinh trung ương.
- During embryogenesis, the neuroepithelium gives rise to the neural tube. (Trong quá trình phát sinh phôi, biểu mô thần kinh tạo ra ống thần kinh.)
- Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các khối u phát sinh từ mô này, như u nguyên bào thần kinh (neuroblastoma).
- A tumor in the neuroepithelium may require surgical intervention. (Một khối u trong biểu mô thần kinh có thể cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuroepithelial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến biểu mô thần kinh.
- Neuroepithelial cells are essential for sensory processing. (Các tế bào biểu mô thần kinh rất cần thiết cho quá trình xử lý cảm giác.)
- Neuroepithelioma (danh từ): một loại u (thường là lành tính) phát sinh từ biểu mô thần kinh.
Từ đồng nghĩa
- Sensory epithelium (biểu mô cảm giác): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các loại biểu mô liên quan đến cảm giác, không nhất thiết phải chứa đầu dây thần kinh.
- Neural epithelium (biểu mô thần kinh): thường được dùng thay thế trong bối cảnh phôi thai học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "neuroepithelium" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neuroepithelium".