neuroethics

neuroethics

A researcher carefully considers the neuroethics of a new brain scan technology.

Định nghĩa

Danh từ:
Đạo đức học thần kinh: "neuroethics" lĩnh vực nghiên cứu các vấn đề đạo đức (ethics) phát sinh từ các phương pháp điều trị nghiên cứu về bệnh thần kinh (neurological diseases). xem xét các tác động đạo đức của những tiến bộ trong khoa học thần kinh, như can thiệp vào não bộ, tăng cường nhận thức, hay xử lý dữ liệu thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Lĩnh vực đạo đức học thần kinh xem xét các hàm ý đạo đức của việc cấy ghép não.)
  • (Các nhà khoa học trong lĩnh vực đạo đức học thần kinh tranh luận liệu thuốc tăng cường nhận thức đạo đức hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neuroethics in clinical practice": Đạo đức học thần kinh trong thực hành lâm sàng, đề cập đến các nguyên tắc đạo đức khi chẩn đoán điều trị bệnh nhân mắc bệnh thần kinh.
    • Neuroethics in clinical practice requires balancing patient autonomy with potential risks. (Đạo đức học thần kinh trong thực hành lâm sàng đòi hỏi cân bằng giữa quyền tự chủ của bệnh nhân các rủi ro tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuroethical (tính từ): thuộc về đạo đức học thần kinh.

    • The neuroethical implications of brain-computer interfaces are profound. (Các hàm ý thuộc về đạo đức học thần kinh của giao diện não-máy tính rất sâu sắc.)
  • Neuroethicist (danh từ): nhà đạo đức học thần kinh.

    • A neuroethicist often collaborates with neurologists and philosophers. (Một nhà đạo đức học thần kinh thường hợp tác với các bác sĩ thần kinh triết gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethics of neuroscience: đạo đức của khoa học thần kinh (cụm từ mô tả tương đương).
  • Moral philosophy of neurology: triết học đạo đức của thần kinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "neuroethics", nhưng có thể dùng các động từ liên quan): - Address neuroethics: giải quyết các vấn đề đạo đức học thần kinh. - The conference will address neuroethics in AI-driven brain research. (Hội nghị sẽ giải quyết các vấn đề đạo đức học thần kinh trong nghiên cứu não bộ do AI điều khiển.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "neuroethics", nhưng có thể liên hệ với các khái niệm đạo đức): - "Play God": đóng vai Chúa, chỉ việc can thiệp quá mức vào tự nhiên (thường dùng trong tranh luận về đạo đức thần kinh). - Critics argue that brain enhancement technologies are playing God, a key issue in neuroethics. (Các nhà phê bình cho rằng công nghệ tăng cường não bộ đóng vai Chúa, một vấn đề then chốt trong đạo đức học thần kinh.)

Từ gần giống