narthex

narthex

A priest greets parishioners in the narthex before the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền sảnh, hành lang vào gian giữa nhà thờ: "narthex" một không gian kiến trúc, thường một hành lang hoặc tiền sảnh nằmphía tây của một nhà thờ, đặc biệt trong các nhà thờ Thiên chúa giáo thời kỳ đầu. đóng vai trò lối vào chính dẫn đến khu vực gian giữa (nave) của nhà thờ.
    • Cổng vòm phía tây của vương cung thánh đường: Trong kiến trúc các vương cung thánh đường (basilica) thời kỳ đầu của Kitô giáo, "narthex" một cổng vòm hoặc tiền sảnh mái che, nơi những người chưa được rửa tội hoặc những người đang trong thời kỳ sám hối có thể đứng trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • (Giáo đoàn tập trungtiền sảnh trước khi buổi lễ bắt đầu.)
  • (Vương cung thánh đường cổ đại vẫn còn giữ nguyên tiền sảnh ban đầu, được trang trí bằng các bức tranh khảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narthex" thường được phân biệt với "vestibule" (tiền sảnh thông thường) mang chức năng tôn giáo lịch sử cụ thể trong kiến trúc nhà thờ.
    • The narthex is not just a passage; it is a symbolic space for spiritual preparation. (Tiền sảnh không chỉ một lối đi; một không gian biểu tượng cho sự chuẩn bị tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Narthex (n): không biến thể trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến các thuật ngữ kiến trúc khác.
  • Vestibule (n): tiền sảnh (mang nghĩa chung hơn, không chỉ riêng nhà thờ).
  • Porch (n): hiên, cổng vòm (thường mái chelối vào nhà hoặc nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
  • Vestibule: tiền sảnh (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác về mặt lịch sử tôn giáo).
  • Portico: cổng vòm (thường lối vào cột, có thể tương tự nhưng không nhất thiết khu vực chờ trong nhà thờ).
  • Antechamber: phòng chờ, phòng đệm (thường dùng trong kiến trúc cung điện, không phổ biến trong nhà thờ).
Các cụm từ liên quan
  • "narthex" không thường xuất hiện trong các cụm từ (phrasal verbs) danh từ chỉ địa điểm cụ thể.
  • "the narthex of a church": tiền sảnh của một nhà thờ.
    • The narthex of the cathedral is a quiet place for reflection. (Tiền sảnh của nhà thờ lớn một nơi yên tĩnh để suy ngẫm.)
Thành ngữ liên quan
  • "narthex" không phổ biến trong các thành ngữ tiếng Anh hàng ngày, từ này chủ yếu thuộc về lĩnh vực kiến trúc tôn giáo. Tuy nhiên, có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một không gian chuyển tiếp hoặc chuẩn bị.
    • The waiting room felt like a narthex, a place to pause before entering the main event. (Phòng chờ cảm giác như một tiền sảnh, một nơi để dừng lại trước khi bước vào sự kiện chính.)

Từ gần giống