neurolinguistique
Học thuậtThân thiện
Une chercheuse en neurolinguistique présente ses résultats lors d'une conférence.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngành ngôn ngữ học thần kinh: Một lĩnh vực khoa học liên ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa các cơ chế thần kinh trong não bộ và các quá trình ngôn ngữ (như hiểu, sản sinh, tiếp thu ngôn ngữ). Nó khám phá cách bộ não cho phép chúng ta sử dụng ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La neurolinguistique étudie les bases cérébrales du langage. (Ngành ngôn ngữ học thần kinh nghiên cứu các cơ sở não bộ của ngôn ngữ.)
- Ses travaux en neurolinguistique sont très reconnus. (Các công trình nghiên cứu của anh ấy trong lĩnh vực ngôn ngữ học thần kinh được công nhận rộng rãi.)
- Ce trouble du langage est analysé d'un point de vue neurolinguistique. (Chứng rối loạn ngôn ngữ này được phân tích từ góc độ ngôn ngữ học thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Approche neurolinguistique": cách tiếp cận ngôn ngữ học thần kinh.
- L'approche neurolinguistique permet de mieux comprendre l'aphasie. (Cách tiếp cận ngôn ngữ học thần kinh cho phép hiểu rõ hơn về chứng mất ngôn ngữ.)
"Recherche en neurolinguistique": nghiên cứu trong ngành ngôn ngữ học thần kinh.
- Il se consacre à la recherche en neurolinguistique. (Ông ấy cống hiến cho nghiên cứu trong ngành ngôn ngữ học thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Neurolinguiste (danh từ): nhà ngôn ngữ học thần kinh, chuyên gia về ngôn ngữ học thần kinh.
- Elle est une neurolinguiste renommée. (Bà ấy là một nhà ngôn ngữ học thần kinh nổi tiếng.)
Neurolinguistiquement (trạng từ): một cách thuộc về ngôn ngữ học thần kinh.
- Ce phénomène peut être expliqué neurolinguistiquement. (Hiện tượng này có thể được giải thích một cách thuộc về ngôn ngữ học thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Neuroscience du langage: khoa học thần kinh về ngôn ngữ (một thuật ngữ rất gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh thần kinh học).
- Étude des bases neurales du langage: nghiên cứu các cơ sở thần kinh của ngôn ngữ (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Phân biệt với "loạn thần kinh": Cần phân biệt rõ ràng từ "neurolinguistique" (ngôn ngữ học thần kinh - một ngành khoa học) với cụm từ "loạn thần kinh" (một trạng thái bệnh lý tâm thần). Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Từ này không mang nghĩa bệnh lý "loạn thần kinh".
Une chercheuse en neurolinguistique présente ses résultats lors d'une conférence.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) loạn thần kinh