neurologique

Học thuật
Thân thiện
neurologique

Une maladie neurologique peut affecter la mémoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thần kinh học: "neurologique" là tính từ mô tả những liên quan đến thần kinh học, tức là chuyên ngành y khoa nghiên cứu về hệ thần kinh, các bệnh rối loạn của .
    • Thuộc về hệ thần kinh: Từ này cũng dùng để chỉ những đặc điểm, hiện tượng, tổn thương hoặc quá trình liên quan trực tiếp đến hệ thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un examen neurologique est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra thần kinhcần thiết.)
    • Elle souffre d'une maladie neurologique rare. ( ấy mắc một căn bệnh thần kinh hiếm gặp.)
    • Les symptômes neurologiques incluent des maux de tête et des vertiges. (Các triệu chứng thần kinh bao gồm đau đầu chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble neurologique": rối loạn thần kinh.

    • Ce médicament peut provoquer des troubles neurologiques. (Loại thuốc này có thể gây ra các rối loạn thần kinh.)
  • "Développement neurologique": sự phát triển thần kinh.

    • La nutrition est cruciale pour le développement neurologique de l'enfant. (Dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển thần kinh của trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurologie (danh từ giống cái): thần kinh học.

    • Il est spécialiste en neurologie. (Ông ấychuyên gia về thần kinh học.)
  • Neurologue (danh từ): bác sĩ thần kinh.

    • Vous devriez consulter un neurologue. (Bạn nên đi khám bác sĩ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerveux (adj): thuộc về thần kinh (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tính chất dễ bị kích động).
    • Un choc nerveux. (Một cơn choáng do thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "neurologique".)

neurologique

Une maladie neurologique peut affecter la mémoire.

tính từ
  1. xem neurologie