neurologist
/njuə'rɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thần kinh học: Một bác sĩ y khoa chuyên về hệ thần kinh, bao gồm não, tủy sống, dây thần kinh và cơ.
- Thầy thuốc chuyên khoa thần kinh: Một chuyên gia y tế chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After experiencing severe headaches, she was referred to a neurologist. (Sau khi trải qua những cơn đau đầu dữ dội, cô ấy được giới thiệu đến một bác sĩ chuyên khoa thần kinh.)
- The neurologist ordered an MRI scan to examine the patient's brain. (Nhà thần kinh học yêu cầu chụp cộng hưởng từ để kiểm tra não của bệnh nhân.)
- He is a renowned neurologist who specializes in epilepsy. (Ông ấy là một nhà thần kinh học nổi tiếng chuyên về bệnh động kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consulting neurologist": bác sĩ thần kinh tư vấn.
- The hospital brought in a consulting neurologist for the complex case. (Bệnh viện mời một bác sĩ thần kinh tư vấn cho ca bệnh phức tạp.)
"Pediatric neurologist": bác sĩ thần kinh nhi khoa.
- A pediatric neurologist treats neurological disorders in children. (Một bác sĩ thần kinh nhi khoa điều trị các rối loạn thần kinh ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Neurology (n): khoa thần kinh học, chuyên ngành thần kinh.
- She is studying neurology to become a doctor. (Cô ấy đang học chuyên ngành thần kinh học để trở thành bác sĩ.)
Neurological (adj): thuộc về thần kinh học.
- The patient has a neurological disorder. (Bệnh nhân có một rối loạn về thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Nerve specialist: chuyên gia về thần kinh (cách gọi thông thường).
- Brain doctor: bác sĩ về não (cách gọi không chính thức, dễ hiểu).
danh từ
- nhà thần kinh học
- thầy thuốc chuyên khoa thần kinh