neuropathist

/njuə'rɔpəθist/
Học thuật
Thân thiện
neuropathist

A neuropathist examines a patient's reflexes in a clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh: Một bác sĩ chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was referred to a neuropathist for a detailed examination. (Bệnh nhân được chuyển đến một thầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh để khám chi tiết.)
    • In the 19th century, a neuropathist often dealt with conditions like hysteria and neuralgia. (Vào thế kỷ 19, một thầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh thường xử lý các tình trạng như chứng cuồng loạn đau dây thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consult a neuropathist": Tham khảo ý kiến của một chuyên gia thần kinh.
    • For persistent headaches, it is advisable to consult a neuropathist. (Đối với chứng đau đầu dai dẳng, nên tham khảo ý kiến của một thầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuropathy (n): Bệnh thần kinh, bệnh của dây thần kinh.
    • Diabetic neuropathy is a common complication. (Bệnh thần kinh do tiểu đường một biến chứng phổ biến.)
  • Neurologist (n): Bác sĩ chuyên khoa thần kinh (từ hiện đại phổ biến hơn, thường dùng thay cho "neuropathist").
    • A neurologist specializes in disorders of the brain and nerves. (Một bác sĩ thần kinh chuyên về các rối loạn của não dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurologist: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh (từ đồng nghĩa chính trong ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý
  • Neuropathist một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc lịch sử y khoa. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, từ neurologist được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ cùng một chuyên khoa.
neuropathist

A neuropathist examines a patient's reflexes in a clinic.

danh từ
  1. thầy thuốc chuyên khoa bệnh thần kinh