neuroplégique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Liệt thần kinh: Mô tả một chất hoặc tác động có khả năng làm suy giảm hoặc ức chế hoạt động của hệ thần kinh, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương.
- Thuộc về liệt thần kinh: Liên quan đến trạng thái hoặc hiệu ứng gây liệt thần kinh.
Danh từ giống đực:
- Chất liệt thần kinh: Một loại thuốc hoặc hóa chất có tác dụng gây liệt thần kinh, thường được sử dụng trong y học để gây an thần mạnh hoặc trong gây mê hồi sức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'effet neuroplégique de ce médicament est puissant. (Tác dụng liệt thần kinh của loại thuốc này rất mạnh.)
- Une substance neuroplégique peut induire un état de calme profond. (Một chất liệt thần kinh có thể tạo ra trạng thái bình tĩnh sâu sắc.)
Danh từ giống đực:
- Les neuroplégiques sont souvent utilisés en psychiatrie. (Các chất liệt thần kinh thường được sử dụng trong tâm thần học.)
- Ce neuroplégique fait partie du protocole anesthésique. (Chất liệt thần kinh này là một phần của phác đồ gây mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agent neuroplégique": Chất gây liệt thần kinh. Đây là một thuật ngữ y học chính xác hơn.
- L'halopéridol est un agent neuroplégique typique. (Haloperidol là một chất gây liệt thần kinh điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuroleptique (danh từ giống đực): Thuốc an thần kinh, thuốc chống loạn thần. Đây là một nhóm thuốc cụ thể hơn, thường được dùng trong điều trị rối loạn tâm thần, có tác dụng neuroplégique.
- Les neuroleptiques sont une classe de médicaments neuroplégiques. (Các thuốc an thần kinh là một nhóm thuốc có tác dụng liệt thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Sédatif majeur (danh từ): Thuốc an thần mạnh. (Chỉ một phần nghĩa, nhấn mạnh tác dụng làm dịu mạnh mẽ.)
- Tranquillisant puissant (danh từ): Thuốc giải lo âu mạnh. (Chỉ một phần nghĩa, nhấn mạnh tác dụng làm giảm lo âu mạnh.)
Lưu ý về sử dụng
- Neuroplégique là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, dược học hoặc khoa học thần kinh.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch và sử dụng trực tiếp dưới dạng thuật ngữ chuyên ngành ("chất liệt thần kinh") hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- liệt thần kinh
danh từ giống đực
- chất liệt thần kinh