neuropterous
/njuə'rɔptərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bộ Cánh gân: Một thuật ngữ động vật học dùng để mô tả các loài côn trùng thuộc bộ Neuroptera, có đặc điểm là đôi cánh màng với nhiều gân nhỏ phân nhánh phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lacewing is a neuropterous insect. (Con bọ ngựa cánh ren là một loài côn trùng thuộc bộ Cánh gân.)
- Scientists study the neuropterous order due to its diverse predatory species. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Cánh gân vì nó có nhiều loài săn mồi đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Neuropterous fauna": hệ động vật thuộc bộ Cánh gân.
- This region has a rich neuropterous fauna. (Khu vực này có hệ động vật thuộc bộ Cánh gân phong phú.)
"Neuropterous characteristics": những đặc điểm của bộ Cánh gân.
- The venation pattern is one of the key neuropterous characteristics. (Kiểu phân bố gân là một trong những đặc điểm chính của bộ Cánh gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuropteran (danh từ): một loài côn trùng thuộc bộ Cánh gân.
- Antlions and lacewings are common neuropterans. (Kiến sư tử và bọ ngựa cánh ren là những loài thuộc bộ Cánh gân phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Lace-winged: có cánh dạng ren (mô tả không chính thức về đặc điểm cánh của một số loài trong bộ này).
tính từ
- (động vật học) (thuộc) bộ cánh gân (sâu bọ)