neurospora
Định nghĩa
Danh từ: Neurospora là một chi nấm sợi thuộc ngành Ascomycota, có đặc điểm là quả thể màu đen (perithecia) và bào tử màu cam hoặc hồng. Loại nấm này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di truyền học vì chu kỳ sống ngắn và dễ quan sát quá trình phân bào. Một số dạng neurospora có thể gây hại nghiêm trọng trong các tiệm bánh mì do tạo thành các khối bào tử màu cam.
Ví dụ sử dụng
- (Neurospora crassa is an important model fungus in genetic research.)
- (The growth of neurospora in flour can ruin an entire batch of bread.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neurospora research": Nghiên cứu về chi nấm này, thường tập trung vào di truyền học phân tử và sinh hóa.
- Neurospora research has contributed significantly to understanding genetic recombination. (Nghiên cứu về neurospora đã đóng góp đáng kể vào việc hiểu biết về tái tổ hợp di truyền.)
- "Neurospora contamination": Sự nhiễm nấm neurospora trong môi trường sản xuất thực phẩm.
- Bakeries must take precautions to prevent neurospora contamination. (Các tiệm bánh phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh nhiễm nấm neurospora.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurospora crassa (n): Loài nấm tiêu biểu nhất trong chi, thường dùng làm sinh vật mẫu.
- Neurospora crassa được sử dụng để nghiên cứu đồng hồ sinh học. (Neurospora crassa is used to study biological clocks.)
- Neurosporaceae (n): Họ nấm chứa chi neurospora.
Từ đồng nghĩa
- Red bread mold: Mốc bánh mì đỏ (tên thông thường do màu sắc đặc trưng).
- Orange bread mold: Mốc bánh mì cam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp cho từ này vì đây là danh từ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến neurospora.)