neurotomie

Học thuật
Thân thiện
neurotomie

La neurotomie est une intervention chirurgicale délicate.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt dây thần kinh: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm cắt đứt một dây thần kinh, thường được thực hiện để giảm đau hoặc điều trị một số chứng bệnh thần kinh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La neurotomie est une intervention chirurgicale délicate. (Thủ thuật cắt dây thần kinhmột can thiệp phẫu thuật tinh tế.)
    • Le médecin a recommandé une neurotomie pour soulager la douleur chronique. (Bác sĩ đã đề nghị một thủ thuật cắt dây thần kinh để làm giảm cơn đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neurotomie sélective": thủ thuật cắt dây thần kinh chọn lọc.
    • La neurotomie sélective vise des fibres nerveuses spécifiques. (Thủ thuật cắt dây thần kinh chọn lọc nhắm vào các sợi thần kinh cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Névrotomie (danh từ giống cái): Cách viết khác của "neurotomie", cùng nghĩa.
    • La névrotomie est un terme équivalent. (Névrotomiemột thuật ngữ tương đương.)
Từ đồng nghĩa
  • Section nerveuse: sự cắt dây thần kinh.
  • Neurolyse chirurgicale: thủ thuật giải phóng dây thần kinh (có thể liên quan).
neurotomie

La neurotomie est une intervention chirurgicale délicate.

danh từ giống cái
  1. như névrotomie