disinterest

/dis'intrist/
Học thuật
Thân thiện
disinterest

The committee viewed the proposal with complete disinterest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không quan tâm, sự thờ ơ, sự hờ hững: Trạng thái thiếu sự quan tâm, lo lắng hoặc nhiệt tình đối với một người, sự việc hoặc hoạt động nào đó.
    • Tính vô tư, sự khách quan: Trạng thái không thành kiến cá nhân hoặc lợi ích riêng trong một vấn đề, cho phép đưa ra quyết định công bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His disinterest in politics is well known. (Sự không quan tâm của anh ấy đối với chính trị điều đã được biết đến.)
    • The judge must show complete disinterest in the case. (Thẩm phán phải thể hiện sự vô tư hoàn toàn trong vụ án.)
    • Her disinterest in the proposal was obvious from her expression. (Sự thờ ơ của ấy đối với đề xuất đó rõ ràng từ biểu cảm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with disinterest": một cách thờ ơ, không mấy quan tâm.
    • He listened to the report with complete disinterest. (Anh ta nghe báo cáo với sự thờ ơ hoàn toàn.)
  • "a posture of disinterest": thái độ tỏ ra không quan tâm.
    • She maintained a posture of disinterest during the negotiations. ( ấy giữ thái độ tỏ ra không quan tâm trong suốt các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinterested (tính từ):
    • Vô tư, khách quan: Không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân.
      • We need a disinterested third party to mediate. (Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để hòa giải.)
    • Thờ ơ, không quan tâm (cách dùng không chính thức, thường bị cho nhầm lẫn): Thể hiện sự thiếu quan tâm.
      • He seemed disinterested in the conversation. (Anh ấy có vẻ không quan tâm đến cuộc trò chuyện.)
  • Uninterest (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu chỉ sự thiếu quan tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
  • Impartiality: tính vô tư, không thiên vị (cho nghĩa "tính khách quan").
  • Detachment: sự tách rời, sự không dính líu.
Từ trái nghĩa
  • Interest: sự quan tâm, hứng thú.
  • Bias: thành kiến, thiên vị.
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
Lưu ý sử dụng
  • "Disinterest" vs "Uninterest": Trong tiếng Anh chính thống, "disinterest" thường được dùng để chỉ "tính vô tư, khách quan", trong khi "uninterest" chỉ "sự thiếu quan tâm". Tuy nhiên, trong thực tế sử dụng hiện đại, "disinterest" thường xuyên được dùng với cả hai nghĩa.
  • "Disinterested" vs "Uninterested": Sự phân biệt tương tự áp dụng cho tính từ. "Disinterested" nghĩa chính "vô tư", còn "uninterested" nghĩa "không quan tâm". Việc dùng "disinterested" để chỉ "không quan tâm" có thể bị một số người dùng ngôn ngữ chỉ trích, nhưng ngày càng trở nên phổ biến.
disinterest

The committee viewed the proposal with complete disinterest.

ngoại động từ
  1. tước bỏ quyền lợi
    • to disinterest oneself
      không quan tâm đến; (ngoại giao) từ bỏ ý định can thiệp, từ bỏ quyền can thiệp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disinterest"