neutronique

Học thuật
Thân thiện
neutronique

Le chercheur étudie la physique neutronique dans un laboratoire spécialisé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về neutron: "neutronique" là tính từ mô tả những liên quan đến neutron, một hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, trong hạt nhân của hầu hết các nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La diffusion neutronique est un phénomène important en physique nucléaire. (Sự tán xạ neutronmột hiện tượng quan trọng trong vậthạt nhân.)
    • Ils étudient les propriétés neutroniques du matériau. (Họ đang nghiên cứu các đặc tính neutron của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réacteur neutronique": phản ứng neutron.
    • Ce réacteur neutronique utilise des neutrons rapides. ( phản ứng neutron này sử dụng neutron nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutron (danh từ): neutron.

    • Le neutron est une particule subatomique. (Neutronmột hạt hạ nguyên tử.)
  • Neutronique (danh từ giống cái, ít dùng): ngành khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến neutron.

    • Il est spécialiste en neutronique. (Anh ấychuyên gia về neutron học.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif aux neutrons: liên quan đến neutron. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này)

neutronique

Le chercheur étudie la physique neutronique dans un laboratoire spécialisé.

tính từ
  1. xem neutron