neutronique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về neutron: "neutronique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến neutron, một hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, có trong hạt nhân của hầu hết các nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La diffusion neutronique est un phénomène important en physique nucléaire. (Sự tán xạ neutron là một hiện tượng quan trọng trong vật lý hạt nhân.)
- Ils étudient les propriétés neutroniques du matériau. (Họ đang nghiên cứu các đặc tính neutron của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réacteur neutronique": lò phản ứng neutron.
- Ce réacteur neutronique utilise des neutrons rapides. (Lò phản ứng neutron này sử dụng neutron nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Neutron (danh từ): neutron.
- Le neutron est une particule subatomique. (Neutron là một hạt hạ nguyên tử.)
Neutronique (danh từ giống cái, ít dùng): ngành khoa học hoặc kỹ thuật liên quan đến neutron.
- Il est spécialiste en neutronique. (Anh ấy là chuyên gia về neutron học.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux neutrons: liên quan đến neutron. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ này)
tính từ
- xem neutron