never-ceasing
/'nevə'si:siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng, không ngớt, liên tục không dứt: Mô tả một cái gì đó diễn ra liên tục, không có sự gián đoạn hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn mưa không ngớt đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực.)
- (Cô ấy được truyền cảm hứng bởi sự lạc quan không ngừng của anh ấy.)
- (Tiếng ồn không ngừng từ công trường khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "never-ceasing flow": dòng chảy không ngừng.
- The river is a never-ceasing flow of life for the village. (Dòng sông là dòng chảy sự sống không ngừng cho ngôi làng.)
- "never-ceasing effort": nỗ lực không ngừng nghỉ.
- Success comes from never-ceasing effort and learning. (Thành công đến từ nỗ lực và học hỏi không ngừng nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceaseless (adj): không ngừng, liên miên (nghĩa tương tự, thường dùng hơn).
- Unceasing (adj): không ngừng, liên tục (nghĩa tương tự).
- Incessant (adj): không ngừng, liên tục (thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái).
- Perpetual (adj): vĩnh viễn, liên tục (nhấn mạnh tính lâu dài, mãi mãi).
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục.
- Endless: bất tận, không dứt.
- Constant: liên tục, không thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
- Ceasing: ngừng lại, chấm dứt.
- Temporary: tạm thời.
tính từ
- không ngừng, không ngớt