never-dying
/'nevə'daiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất tử, bất diệt: "never-dying" mô tả một thứ gì đó không bao giờ chết đi, kết thúc hoặc biến mất; tồn tại vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His never-dying love for his country inspired many. (Tình yêu bất diệt của ông dành cho đất nước đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
- The legend speaks of a never-dying spirit that guards the forest. (Truyền thuyết kể về một linh hồn bất tử canh giữ khu rừng.)
- She has a never-dying optimism that helps her through tough times. (Cô ấy có một sự lạc quan bất diệt giúp cô vượt qua những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"never-dying fame": danh tiếng bất tử.
- The artist achieved never-dying fame with his masterpiece. (Người nghệ sĩ đạt được danh tiếng bất tử với kiệt tác của mình.)
"never-dying memory": ký ức không bao giờ phai.
- The memory of that day remains a never-dying memory in my heart. (Ký ức về ngày đó vẫn là một ký ức không bao giờ phai trong tim tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Immortal (adj): bất tử, bất diệt (từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn).
- Everlasting (adj): vĩnh cửu, mãi mãi (nhấn mạnh sự kéo dài vô tận).
- Undying (adj): bất diệt, không bao giờ tắt (rất gần nghĩa, thường dùng cho tình cảm, lòng trung thành).
Từ đồng nghĩa
- Eternal: vĩnh hằng.
- Perpetual: vĩnh viễn, liên tục.
- Enduring: lâu dài, bền bỉ.
Lưu ý về từ
- Cấu tạo từ: "never-dying" là một tính từ ghép, được tạo thành từ "never" (không bao giờ) và "dying" (đang chết). Nó thường được viết có dấu gạch nối (-).
- Phong cách: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương, thường được dùng trong văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
tính từ
- bất tử, bất diệt