never-fading
/'nevə'feidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bao giờ phai, không bao giờ tàn, vĩnh cửu: Mô tả một thứ gì đó không bị mất đi màu sắc, sự tươi mới, sức sống, sức mạnh hoặc vẻ đẹp theo thời gian; luôn luôn tồn tại với phẩm chất nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her never-fading smile brought warmth to everyone. (Nụ cười không bao giờ tắt của cô ấy mang lại hơi ấm cho mọi người.)
- They shared a never-fading love that lasted a lifetime. (Họ có một tình yêu không bao giờ phai nhạt kéo dài suốt cuộc đời.)
- The artist is famous for his use of never-fading colors in his murals. (Họa sĩ nổi tiếng với việc sử dụng những màu sắc không phai trong các bức tranh tường của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, thơ ca, hoặc để nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, bất diệt của một thứ gì đó.
- He promised her his never-fading loyalty. (Anh ấy hứa với cô sự trung thành vĩnh cửu của mình.)
- Dùng để mô tả ký ức hoặc di sản: Chỉ những điều tồn tại mãi mãi trong tâm trí hoặc lịch sử.
- The hero left behind a never-fading legacy. (Vị anh hùng để lại một di sản không bao giờ phai mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfading (adj): không phai, không tàn (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- unfading beauty (vẻ đẹp không tàn phai)
- Everlasting (adj): vĩnh cửu, bất diệt (nhấn mạnh sự tồn tại mãi mãi).
- Enduring (adj): lâu bền, bền vững (nhấn mạnh khả năng chịu đựng và kéo dài).
Từ đồng nghĩa
- Imperishable: không thể bị hủy hoại, bất diệt.
- Indelible: không thể xóa nhòa, không phai mờ (thường dùng cho ấn tượng hoặc mực).
- Perennial: lâu năm, thường xuyên tồn tại hoặc quay trở lại.
Từ trái nghĩa
- Fading: đang phai dần, đang tàn.
- Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
- Temporary: tạm thời.