nevermind
/'nevə'maind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chú ý, sự quan tâm: "nevermind" có thể chỉ sự chú ý hoặc quan tâm dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Việc trách nhiệm, việc liên quan: "nevermind" cũng dùng để chỉ một vấn đề trách nhiệm hoặc sự liên quan đến ai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He paid no nevermind to the warning. (Anh ta không để ý gì đến lời cảnh báo.)
- It's no nevermind of yours what I decide to do. (Việc tôi quyết định làm gì không phải là việc của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay no nevermind": không để ý, không quan tâm đến.
- She paid no nevermind to the gossip and continued her work. (Cô ấy không để ý đến tin đồn và tiếp tục công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Never mind (cụm từ): đừng bận tâm, không sao đâu (thường dùng như một lời nói để an ủi hoặc xóa bỏ một mối quan tâm).
- "I'm sorry I'm late." - "Never mind, we just started." ("Xin lỗi tôi đến muộn." - "Không sao đâu, chúng tôi vừa mới bắt đầu thôi.")
Lưu ý
- Từ "nevermind" (viết liền) với nghĩa danh từ như trên khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Cách dùng phổ biến hơn nhiều là cụm từ "never mind" (viết tách) được dùng như một lời nói để nói ai đó đừng lo lắng hoặc bận tâm về điều gì. Hai hình thức này có cách dùng và ý nghĩa khác nhau.
danh từ
- sự chú ý, sự quan tâm
- to pay no nevermindkhông để ý
- việc trách nhiệm
- it's no nevermind of yourkhông việc gì đến anh