nevermind

/'nevə'maind/
Học thuật
Thân thiện
nevermind

A child pays no nevermind to the rain and continues to play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chú ý, sự quan tâm: "nevermind" có thể chỉ sự chú ý hoặc quan tâm dành cho ai đó hoặc điều đó.
    • Việc trách nhiệm, việc liên quan: "nevermind" cũng dùng để chỉ một vấn đề trách nhiệm hoặc sự liên quan đến ai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He paid no nevermind to the warning. (Anh ta không để ý đến lời cảnh báo.)
    • It's no nevermind of yours what I decide to do. (Việc tôi quyết định làm gì không phải việc của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay no nevermind": không để ý, không quan tâm đến.
    • She paid no nevermind to the gossip and continued her work. ( ấy không để ý đến tin đồn tiếp tục công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Never mind (cụm từ): đừng bận tâm, không sao đâu (thường dùng như một lời nói để an ủi hoặc xóa bỏ một mối quan tâm).
    • "I'm sorry I'm late." - "Never mind, we just started." ("Xin lỗi tôi đến muộn." - "Không sao đâu, chúng tôi vừa mới bắt đầu thôi.")
Lưu ý
  • Từ "nevermind" (viết liền) với nghĩa danh từ như trên khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Cách dùng phổ biến hơn nhiều cụm từ "never mind" (viết tách) được dùng như một lời nói để nói ai đó đừng lo lắng hoặc bận tâm về điều . Hai hình thức này cách dùng ý nghĩa khác nhau.
nevermind

A child pays no nevermind to the rain and continues to play.

danh từ
  1. sự chú ý, sự quan tâm
    • to pay no nevermind
      không để ý
  2. việc trách nhiệm
    • it's no nevermind of your
      không việc đến anh