nevermore

/'nevə'mɔ:/
Học thuật
Thân thiện
nevermore

The raven perches on the bust and utters the word "nevermore."

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không bao giờ nữa, không khi nào nữa: Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái sẽ không xảy ra một lần nào nữa trong tương lai, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc bi thương.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • After the betrayal, he vowed to trust her nevermore. (Sau sự phản bội, anh ấy thề sẽ không bao giờ tin ấy nữa.)
    • The old castle, now in ruins, shall nevermore see the glory of its past. (Lâu đài cổ, giờ đã đổ nát, sẽ không bao giờ nữa thấy vinh quang của quá khứ.)
    • "Quoth the Raven, 'Nevermore.'" (Con Quạ đáp, 'Không bao giờ nữa.') - Trích từ bài thơ "The Raven" của Edgar Allan Poe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nevermore" thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh sự chấm dứt vĩnh viễn. Trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng "never again" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Never (phó từ): không bao giờ (nói chung).
    • I will never forget you. (Tôi sẽ không bao giờ quên anh.)
  • Never again (cụm phó từ): không bao giờ nữa (cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại).
    • I will never again make that mistake. (Tôi sẽ không bao giờ phạm sai lầm đó nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • No more: không còn nữa.
  • Not ever again: không bao giờ nữa.
nevermore

The raven perches on the bust and utters the word "nevermore."

phó từ
  1. không bao giờ nữa, không khi nào nữa