new england

new england

A family takes a scenic drive through New England in the fall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng New England: "New England" một khu vực địa phía đông bắc Hoa Kỳ, bao gồm sáu tiểu bang: Maine, New Hampshire, Vermont, Massachusetts, Rhode Island Connecticut. Đây một trong những khu vực lịch sử đầu tiên của nước Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên, các thành phố cổ kính nền văn hóa đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (New England nổi tiếng với cảnh mùa thu tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều thuộc địa đầu tiên của Mỹ nằmNew England.)
  • ( ấy chuyển đến New England để học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New England style": phong cách đặc trưng của vùng New England, thường dùng để chỉ kiến trúc, ẩm thực hoặc lối sống.
    • The house was built in a classic New England style. (Ngôi nhà được xây theo phong cách cổ điển của New England.)
  • "New England clam chowder": món súp ngao đặc sản của vùng.
    • We ordered a bowl of New England clam chowder at the restaurant. (Chúng tôi gọi một bát súp ngao New England tại nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • New Englander (danh từ): người sống hoặc đến từ vùng New England.
    • As a New Englander, he loves skiing in the winter. ( một người New England, anh ấy thích trượt tuyết vào mùa đông.)
  • New Englandish (tính từ, không chính thức): mang tính chất hoặc đặc điểm của New England.
    • The town had a charming, New Englandish feel. (Thị trấn một cảm giác quyến rũ, kiểu New England.)
Từ đồng nghĩa
  • The Northeast: vùng Đông Bắc (nước Mỹ), nhưng rộng hơn New England.
  • The New England states: các tiểu bang thuộc New England.
Các cụm từ liên quan
  • "New England Patriots": đội bóng bầu dục Mỹ nổi tiếng đến từ Massachusetts.
    • The New England Patriots won the Super Bowl last year. (Đội New England Patriots đãđịch Super Bowl năm ngoái.)
  • "New England town meeting": hình thức họp dân địa phương truyền thốngvùng này.
    • The town meeting in New England is a form of direct democracy. (Cuộc họp thị trấnNew England một hình thức dân chủ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "As Yankee as New England": rất đặc trưng, thuần túy của vùng New England (ám chỉ tính cách thực tế, chăm chỉ của người dân nơi đây).
    • His frugality is as Yankee as New England. (Sự tiết kiệm của anh ấy rất đặc trưng kiểu New England.)