new flower
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi khác của thủ đô Addis Ababa của Ethiopia: "new flower" (hoa mới) là bản dịch nghĩa đen của tên "Addis Ababa" trong tiếng Amhara. Đây là thành phố thủ đô và là thành phố lớn nhất của Ethiopia, nằm ở trung tâm đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The capital of Ethiopia is often called the "new flower" due to its name. (Thủ đô của Ethiopia thường được gọi là "hoa mới" do tên gọi của nó.)
- Addis Ababa, meaning "new flower", was founded in 1886. (Addis Ababa, có nghĩa là "hoa mới", được thành lập vào năm 1886.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the new flower": dùng để chỉ thủ đô Addis Ababa trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- The city known as the new flower has grown rapidly in recent decades. (Thành phố được biết đến như "hoa mới" đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- New flower (cụm danh từ): nghĩa đen là "bông hoa mới", nhưng trong ngữ cảnh này là tên riêng.
- Addis Ababa: tên chính thức của thành phố.
Từ đồng nghĩa
- Addis Ababa: thủ đô của Ethiopia.
- Thủ đô hoa mới: cách dịch nghĩa đen của "new flower".
Các cụm từ liên quan
- "the new flower of Africa": cách nói ẩn dụ để chỉ Addis Ababa như một biểu tượng của sự phát triển.
- Addis Ababa is often called the new flower of Africa. (Addis Ababa thường được gọi là bông hoa mới của châu Phi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "new flower" ngoài nghĩa địa danh.