new stone age

new stone age

A family in the New Stone Age builds a simple house from wood and mud.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời kỳ đồ đá mới: "new stone age" (thường được viết hoa New Stone Age) giai đoạn cuối cùng của Thời kỳ Đồ đá, bắt đầu khoảng năm 10.000 trước Công nguyên ở Trung Đông ( muộn hơnnhững nơi khác). Đây thời kỳ đánh dấu sự phát triển của nông nghiệp, chăn nuôi, các công cụ đá được mài dũa tinh xảo hơn.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ đồ đá mới đã mang đến những cộng đồng nông nghiệp đầu tiên.)
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy công cụ từ thời kỳ đồ đá mớikhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to date back to the new stone age": niên đại từ thời kỳ đồ đá mới.
    • These ancient pottery fragments date back to the new stone age. (Những mảnh gốm cổ này niên đại từ thời kỳ đồ đá mới.)
  • "the transition from the old stone age to the new stone age": sự chuyển tiếp từ thời kỳ đồ đá sang thời kỳ đồ đá mới.
    • The transition from the old stone age to the new stone age was a gradual process. (Sự chuyển tiếp từ thời kỳ đồ đá sang thời kỳ đồ đá mới một quá trình dần dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Neolithic (tính từ): thuộc về thời kỳ đồ đá mới. Đây thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn trong khảo cổ học.
    • Neolithic tools were more advanced than those from earlier periods. (Công cụ thời kỳ đồ đá mới tiên tiến hơn so với các công cụ từ thời kỳ trước đó.)
  • Old stone age (danh từ): thời kỳ đồ đá , giai đoạn trước đó trong Thời kỳ Đồ đá.
Từ đồng nghĩa
  • Neolithic period: thời kỳ đồ đá mới (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Late stone age: thời kỳ đồ đá muộn (cách gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Stone age (danh từ): thời kỳ đồ đá, bao gồm cả thời kỳ đồ đá , đồ đá giữa, đồ đá mới.
    • The stone age lasted for millions of years. (Thời kỳ đồ đá kéo dài hàng triệu năm.)
  • Bronze age (danh từ): thời kỳ đồ đồng, giai đoạn tiếp theo sau thời kỳ đồ đá mới.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "new stone age". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học để chỉ một giai đoạn phát triển quan trọng của nhân loại.

Từ gần giống