new zealand
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một quốc gia: "New Zealand" là tên của một quốc gia độc lập nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, bao gồm hai đảo chính là Đảo Bắc và Đảo Nam cùng nhiều đảo nhỏ xung quanh.
- Đặc điểm nổi bật: New Zealand nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, ngành chăn nuôi cừu phát triển, và là thành viên của Khối Thịnh vượng chung Anh (British Commonwealth). Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1907.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- New Zealand is known for its spectacular scenery and friendly people. (New Zealand nổi tiếng với cảnh quan ngoạn mục và người dân thân thiện.)
- She traveled to New Zealand to explore the South Island. (Cô ấy đã du lịch đến New Zealand để khám phá Đảo Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "New Zealander": người dân New Zealand.
- The New Zealander won the gold medal in rowing. (Người dân New Zealand đã giành huy chương vàng môn chèo thuyền.)
- "New Zealand English": tiếng Anh New Zealand, một biến thể của tiếng Anh.
- New Zealand English has unique vocabulary like "jandals" (flip-flops). (Tiếng Anh New Zealand có từ vựng độc đáo như "jandals" - dép xỏ ngón.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiwi (danh từ): biệt danh thân mật chỉ người New Zealand hoặc loài chim kiwi (biểu tượng quốc gia).
- Kiwis are proud of their rugby team. (Người dân New Zealand tự hào về đội bóng bầu dục của họ.)
- Aotearoa (danh từ): tên gọi tiếng Maori của New Zealand, nghĩa là "vùng đất của đám mây trắng dài".
- Aotearoa is the Maori name for New Zealand. (Aotearoa là tên gọi tiếng Maori của New Zealand.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc đảo châu Đại Dương: New Zealand là một quốc đảo ở châu Đại Dương.
- Xứ sở Kiwi: cách gọi thân mật dựa trên biểu tượng quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to go to New Zealand": đến New Zealand.
- He plans to go to New Zealand for a working holiday. (Anh ấy dự định đến New Zealand để đi làm kỳ nghỉ.)
- "to live in New Zealand": sống ở New Zealand.
- Many immigrants choose to live in New Zealand for its quality of life. (Nhiều người nhập cư chọn sống ở New Zealand vì chất lượng cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
- "New Zealand's clean green image": hình ảnh sạch xanh của New Zealand, ám chỉ môi trường trong lành.
- The tourism campaign promotes New Zealand's clean green image. (Chiến dịch du lịch quảng bá hình ảnh sạch xanh của New Zealand.)
- "The land of the long white cloud": vùng đất của đám mây trắng dài, dịch từ tên gọi Aotearoa.
- New Zealand is often called "The land of the long white cloud." (New Zealand thường được gọi là "Vùng đất của đám mây trắng dài.")