new-built

/'nju:bilt/
Học thuật
Thân thiện
new-built

A family moves into their new-built house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới xây, vừa mới được xây dựng: Dùng để mô tả một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc một phần của công trình vừa mới được xây xong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They moved into a new-built apartment last month. (Họ chuyển vào một căn hộ mới xây hồi tháng trước.)
    • The new-built bridge has significantly reduced traffic congestion. (Cây cầu mới xây đã giảm ùn tắc giao thông đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new-built" as an attributive adjective: Thường được dùng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • The developer is showcasing several new-built properties. (Chủ đầu đang trưng bày một số bất động sản mới xây.)
Biến thể từ gần giống
  • Newly built (cụm tính từ): Có nghĩa tương tự "new-built", thường dùng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
    • The newly built hospital will open next week. (Bệnh viện mới được xây dựng sẽ mở cửa vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Recently constructed: Mới được xây dựng gần đây.
  • Brand-new: Mới tinh, mới hoàn toàn (có thể dùng cho nhiều thứ, không chỉ công trình).
Lưu ý
  • Từ "new-built" một tính từ ghép (compound adjective) thường được viết dấu gạch nối. ít phổ biến hơn so với cụm từ "newly built".
new-built

A family moves into their new-built house.

tính từ
  1. mới xây
  2. xây lại