new-fangled

/'nju:,fæɳgld/
Học thuật
Thân thiện
new-fangled

A young man shows his grandfather a new-fangled gadget.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới lạ, mới mẻ (thường mang sắc thái không ưa thích hoặc hoài nghi): Dùng để mô tả một ý tưởng, thiết bị hoặc phương pháp mới xuất hiện, nhưng thường được coi không cần thiết, phức tạp một cách rườm rà hoặc chỉ nhất thời.
    • Hiện đại một cách lố bịch: Chỉ những thứ được cho hiện đại nhưng lại kỳ quặc, khó chấp nhận hoặc không thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I don't understand all these new-fangled gadgets; my old radio works just fine. (Tôi không hiểu mấy thứ đồ công nghệ mới lạ này; cái radio của tôi vẫn dùng tốt .)
    • He is always skeptical of new-fangled management theories. (Anh ấy luôn tỏ ra hoài nghi về những lý thuyết quản trị mới mẻ.)
    • Grandpa thinks electric scooters are just a new-fangled nuisance. (Ông nội cho rằng xe tay điện chỉ một món đồ phiền phức mới lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "new-fangled ideas/notions": những ý tưởng/khái niệm mới lạ.

    • The company failed because it invested too much in new-fangled notions without testing the market. (Công ty thất bại đầu quá nhiều vào những khái niệm mới lạ không thử nghiệm thị trường.)
  • "new-fangled technology/device": công nghệ/thiết bị mới lạ.

    • She prefers traditional tools over new-fangled technology in her workshop. ( ấy thích các dụng cụ truyền thống hơn công nghệ mới lạ trong xưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Newfangledness (danh từ, hiếm gặp): tính chất mới lạ, sự mới mẻ.
  • Old-fangled (tính từ, hiếm gặp, thường dùng hài hước): kỹ, lỗi thời (đối lập với "new-fangled").
Từ đồng nghĩa
  • Novel: mới lạ (trung tính hơn).
  • Gimmicky: tính chất mánh khóe, câu khách.
  • Trendy: hợp thời trang, nhất thời.
Từ trái nghĩa
  • Old-fashioned: cổ điển, lỗi thời.
  • Traditional: truyền thống.
  • Time-tested: đã được kiểm chứng qua thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • "A new-fangled contraption": một món đồ mới lạ, phức tạp (thường với hàm ý chế giễu).
    • What is that new-fangled contraption in the kitchen? (Cái món đồ mới lạ phức tạp trong bếp cái thế?)
new-fangled

A young man shows his grandfather a new-fangled gadget.

tính từ
  1. mới, lạ