newcastle
Định nghĩa
Danh từ: Newcastle (viết hoa) là một danh từ riêng, chỉ một thành phố cảng ở đông bắc nước Anh, nằm trên sông Tyne. Thành phố này nổi tiếng là một trung tâm xuất khẩu than đá trong lịch sử, dẫn đến thành ngữ nổi tiếng "carry coals to Newcastle".
Ví dụ sử dụng
- (Newcastle là một thành phố sôi động với lịch sử công nghiệp phong phú.)
- (Nhiều du khách đến thăm Newcastle để khám phá các lâu đài và cầu lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "carry coals to Newcastle": làm một việc thừa thãi, không cần thiết, vì Newcastle vốn đã nổi tiếng với than đá.
- Bringing ice to the Arctic is like carrying coals to Newcastle. (Mang băng đến Bắc Cực cũng giống như mang than đến Newcastle vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Newcastle upon Tyne: tên đầy đủ của thành phố Newcastle, thường được dùng để phân biệt với các địa danh khác cùng tên.
- Newcastle United: tên của một câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng có trụ sở tại Newcastle.
Từ đồng nghĩa
- Geordie: biệt danh cho người dân hoặc giọng nói vùng Newcastle.
- He speaks with a strong Geordie accent. (Anh ấy nói với giọng Geordie đậm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "newcastle".
Thành ngữ liên quan
- "carry coals to Newcastle": làm việc vô ích, mang vật gì đến nơi vốn đã có sẵn.
- Selling sand to the desert is like carrying coals to Newcastle. (Bán cát cho sa mạc cũng giống như mang than đến Newcastle vậy.)