newly-wed
/'nju:liwed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới cưới: Dùng để chỉ một người vừa mới kết hôn, thường là trong giai đoạn đầu của cuộc sống hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The party was organized to celebrate the newly-weds. (Bữa tiệc được tổ chức để chúc mừng những người mới cưới.)
- As a newly-wed, she was full of joy and excitement. (Là một người mới cưới, cô ấy tràn đầy niềm vui và sự phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The newly-weds": Cặp đôi mới cưới. Cụm từ này thường dùng để chỉ cả hai vợ chồng mới kết hôn với nhau.
- The entire village came to bless the newly-weds. (Cả làng đến để chúc phúc cho cặp đôi mới cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Newlywed (danh từ, tính từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "newly-wed". Có thể dùng như một danh từ ("a newlywed") hoặc tính từ ("a newlywed couple").
- They are a happy newlywed couple. (Họ là một cặp vợ chồng mới cưới hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Newly married person: Người mới kết hôn.
- Bride (cô dâu) / Groom (chú rể): Chỉ cụ thể từng người trong ngày cưới, nhưng "newly-wed" có thể dùng cho cả hai sau đó.
Thành ngữ liên quan
- Honeymoon phase: Giai đoạn trăng mật, thường dùng để chỉ thời kỳ đầu hạnh phúc và lãng mạn của các cặp đôi mới cưới ("newly-weds").
- The newly-weds are still in their honeymoon phase. (Cặp đôi mới cưới vẫn đang trong giai đoạn trăng mật.)
danh từ
- người mới cưới