newness

/'nju:nis/
Học thuật
Thân thiện
newness

The newness of the fresh paint was obvious on the clean wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mới, tính chất mới mẻ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, ý tưởng hoặc tình huống vừa được tạo ra, xuất hiện hoặc trải nghiệm gần đây, chưa từng trước đó.
    • Tính chất mới lạ: Chỉ sự khác biệt, tươi mới so với những đã quen thuộc, thường mang lại cảm giác thú vị hoặc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newness of the car made it very attractive. (Tính chất mới của chiếc xe khiến rất hấp dẫn.)
    • She loved the newness of living in a foreign country. ( ấy yêu thích tính chất mới mẻ của việc sốngnước ngoài.)
    • The newness of the technology will wear off after a few months. (Tính chất mới lạ của công nghệ này sẽ phai nhạt sau vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all its newness": trong tất cả sự mới mẻ của , mô tả việc trải nghiệm đầy đủ bản chất mới của một thứ đó.

    • He wanted to experience the city in all its newness. (Anh ấy muốn trải nghiệm thành phố trong tất cả sự mới mẻ của .)
  • "the newness wears off": sự mới mẻ phai nhạt, chỉ cảm giác thú vị ban đầu dần biến mất khi đã quen thuộc.

    • After a while, the newness of the job wore off and it became routine. (Sau một thời gian, sự mới mẻ của công việc phai nhạt trở thành thói quen.)
Biến thể từ gần giống
  • New (adj): mới.
    • a new idea (một ý tưởng mới)
  • Newly (adv): mới đây.
    • a newly built house (một ngôi nhà mới xây)
  • Renewal (n): sự đổi mới, sự làm mới lại (khác với "newness" liên quan đến việc làm cho cái trở nên mới).
    • the renewal of a contract (sự gia hạn hợp đồng)
Từ đồng nghĩa
  • Freshness: sự tươi mới.
  • Novelty: tính mới lạ, sự mới lạ (thường nhấn mạnh vào khía cạnh độc đáo, khác thường).
  • Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
Từ trái nghĩa
  • Oldness: tính chất .
  • Familiarity: sự quen thuộc.
newness

The newness of the fresh paint was obvious on the clean wall.

danh từ
  1. tính chất mới, tính chất mới mẻ, tính chất mới lạ