news-agency
/nju:z,eidʤənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hãng thông tin: Một tổ chức thu thập, biên tập và phân phối tin tức, báo cáo cho các tờ báo, đài phát thanh, đài truyền hình và các cơ quan truyền thông khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Reuters is a major international news-agency. (Reuters là một hãng thông tin quốc tế lớn.)
- The newspaper subscribes to several news-agencies for global coverage. (Tờ báo đăng ký nhận tin từ vài hãng thông tin để có phạm vi bao quát toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wire service": Một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng cho "news-agency", đặc biệt khi nhấn mạnh việc truyền tin tức qua hệ thống điện báo hoặc mạng lưới viễn thông.
- Before the internet, newspapers relied heavily on wire services for breaking news. (Trước thời internet, các tờ báo phụ thuộc nhiều vào các dịch vụ thông tấn để có tin nóng.)
Biến thể và từ gần giống
News bureau (n): Văn phòng thông tấn, chi nhánh của một hãng thông tin tại một địa điểm cụ thể.
- The news-agency has a bureau in every major capital. (Hãng thông tin có một văn phòng ở mọi thủ đô lớn.)
Press agency (n): Hãng thông tấn (cách gọi khác).
- She works as a correspondent for a French press agency. (Cô ấy làm phóng viên cho một hãng thông tấn Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Wire service: Dịch vụ thông tấn.
- News service: Dịch vụ tin tức.
- Press association: Hiệp hội báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "news-agency")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "news-agency")
danh từ
- hãng thông tin