news-agent
/nju:z,eidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán báo (ở quầy báo): Một người hoặc một cửa hàng nhỏ chuyên bán các loại báo, tạp chí, và thường cả một số sản phẩm khác như kẹo, thuốc lá.
- Người đại lý báo / Người phát hành báo: Cá nhân hoặc doanh nghiệp có vai trò phân phối báo chí từ nhà xuất bản đến các điểm bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I buy the newspaper from the news-agent on the corner every morning. (Tôi mua tờ báo từ người bán báo ở góc phố mỗi sáng.)
- The news-agent also sells magazines and postcards. (Quầy báo đó cũng bán tạp chí và bưu thiếp.)
- He works as a news-agent, delivering papers to local shops. (Anh ấy làm người phát hành báo, phân phát báo cho các cửa hàng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the news-agent's": tại cửa hàng/quầy báo. (Lưu ý: 'news-agent's' là dạng sở hữu cách, viết tắt của 'news-agent's shop').
- I'll meet you outside the news-agent's. (Tôi sẽ gặp bạn ở bên ngoài cửa hàng báo.)
Biến thể và từ gần giống
- News-stand (n): Sạp báo, ki-ốt báo. Thường là một quầy nhỏ ngoài trời chuyên bán báo và tạp chí.
- Newspaper seller (n): Người bán báo. Cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn.
- Paper shop (n, informal): Cửa hàng bán báo. Cách gọi thông tục, phổ biến trong một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Newspaper vendor: Người bán báo rong/người bán báo.
- Periodicals dealer: Người buôn bán ấn phẩm định kỳ (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'news-agent')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'news-agent')
danh từ
- người bán báo (ở quầy báo); người đại lý báo; người phát hành báo