news-analyst
/'nju:z,ænəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà bình luận thời sự: Một chuyên gia phân tích, đánh giá và giải thích các sự kiện, tin tức thời sự cho công chúng, thường thông qua các phương tiện truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The news-analyst provided a deep insight into the election results. (Nhà bình luận thời sự đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về kết quả bầu cử.)
- She works as a news-analyst for a major television network. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà bình luận thời sự cho một mạng lưới truyền hình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a news-analyst": hành động với tư cách là một nhà bình luận thời sự.
- During the crisis, the professor was asked to act as a news-analyst for the radio station. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, vị giáo sư được mời làm nhà bình luận thời sự cho đài phát thanh.)
Biến thể và từ gần giống
News analysis (n): sự phân tích tin tức, bài bình luận thời sự.
- His news analysis is always very thorough. (Bài phân tích tin tức của anh ấy luôn rất kỹ lưỡng.)
Analyst (n): nhà phân tích (nghề nghiệp tổng quát hơn, có thể trong nhiều lĩnh vực như tài chính, chính trị).
- A financial analyst studies market trends. (Một nhà phân tích tài chính nghiên cứu xu hướng thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Commentator: bình luận viên (thường dùng trong thể thao hoặc thời sự).
- Pundit: chuyên gia bình luận (thường về chính trị hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ ghép "news-analyst")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "news-analyst")
danh từ
- nhà bình luận thời sự