news-boy
/nju:zbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Em bé bán báo: "news-boy" là một danh từ chỉ một cậu bé, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, có công việc bán báo trên đường phố hoặc tại các góc phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The news-boy shouted the headlines on the street corner. (Cậu bé bán báo rao to những tin tức chính ở góc phố.)
- Every morning, the friendly news-boy delivered the paper to our doorstep. (Mỗi sáng, cậu bé bán báo thân thiện giao báo đến tận cửa nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "news-boy cap": Một kiểu mũ lưỡi trai phổ biến, ban đầu thường được liên tưởng đến hình ảnh của những cậu bé bán báo.
- He wore a classic news-boy cap with his casual outfit. (Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai kiểu cổ điển với bộ đồ thường ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsboy (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "news-boy", cùng nghĩa.
- Paperboy (n): Cậu bé giao báo (thường chỉ việc giao báo định kỳ đến nhà, hơn là bán lẻ trên phố).
- News vendor (n): Người bán báo (nói chung, có thể là người lớn và thường có một sạp báo cố định).
Từ đồng nghĩa
- Paper carrier: Người giao báo.
- Newspaper seller: Người bán báo.