news-department

/'nju:zdi,pɑ:tmənt/
Học thuật
Thân thiện
news-department

The news-department releases a daily bulletin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục thông tin: Một bộ phận, đơn vị hoặc cơ quan chuyên trách về việc thu thập, xử lý phổ biến tin tức, thường thuộc một tổ chức lớn hơn như một hãng thông tấn, đài phát thanh, truyền hình hoặc một cơ quan chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All press releases must be approved by the news-department before distribution. (Tất cả thông cáo báo chí phải được cục thông tin phê duyệt trước khi phát hành.)
    • She works as an editor in the company's news-department. ( ấy làm biên tập viên tại cục thông tin của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head the news-department": đứng đầu, lãnh đạo cục thông tin.
    • After years of reporting, he was promoted to head the news-department. (Sau nhiều năm làm phóng viên, anh ấy được thăng chức lên đứng đầu cục thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • News agency (n): hãng thông tấn, cơ quan chuyên cung cấp tin tức.
  • Press office (n): văn phòng báo chí, thường bộ phận liên lạc với báo giới của một tổ chức.
  • Information bureau (n): cục, sở thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Information department: phòng/ban thông tin.
  • Press department: phòng/ban báo chí.
news-department

The news-department releases a daily bulletin.

danh từ
  1. cục thông tin