news-hawk

/'nju:zhɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
news-hawk

A news-hawk interviews a city official on the courthouse steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phóng viên, nhà báo: "news-hawk" một từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ một phóng viên hoặc nhà báo chuyên săn tin, tìm kiếm thu thập tin tức một cách tích cực nhanh nhạy. Từ này thường mang sắc thái chỉ những phóng viên năng nổ, cạnh tranh để được tin tức mới nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The veteran news-hawk always gets the story first. (Phóng viên kỳ cựu đó luôn người tin đầu tiên.)
    • In the busy press room, every news-hawk was trying to get a comment from the mayor. (Trong phòng họp báo đông đúc, mọi phóng viên đều đang cố gắng lấy ý kiến từ thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an aggressive news-hawk": một phóng viên săn tin quyết liệt.
    • He built his reputation as an aggressive news-hawk who would stop at nothing for a scoop. (Ông ấy xây dựng danh tiếng của mình như một phóng viên săn tin quyết liệt, người sẽ không ngừng nghỉ để được tin độc quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • News-gatherer (n): người thu thập tin tức (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
  • Newshound (n): phóng viên, kẻ săn tin (từ lóng có nghĩa tương tự).
  • Reporter (n): phóng viên, người đưa tin (từ thông dụng trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Journalist: nhà báo.
  • Correspondent: phóng viên thường trú, phóng viên đặc biệt.
  • Newshound: kẻ săn tin (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "news-hawk")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "news-hawk")

news-hawk

A news-hawk interviews a city official on the courthouse steps.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) news-gatherer