news-hen

/'nju:zhen/
Học thuật
Thân thiện
news-hen

A news-hen interviews a city mayor in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phóng viên, nữ ký giả: "news-hen" một từ tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ một nữ phóng viên hoặc nữ nhà báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a famous news-hen in the 1950s. ( ấy một nữ ký giả nổi tiếng vào những năm 1950.)
    • The editor assigned the story to an experienced news-hen. (Biên tập viên giao câu chuyện cho một nữ phóng viên dày dặn kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lóng lỗi thời: "news-hen" một từ lóng từ lâu đời hiện nay được coi lỗi thời, có thể mang sắc thái không trang trọng hoặc thiếu tôn trọng.
    • The term "news-hen" is rarely used in modern journalism. (Thuật ngữ "news-hen" hiếm khi được dùng trong ngành báo chí hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Newsperson (n): người làm báo, phóng viên (trung lập về giới tính).
  • Journalist (n): nhà báo, ký giả (từ chuyên nghiệp trang trọng).
  • Reporter (n): phóng viên, người đưa tin.
Từ đồng nghĩa
  • Female reporter: nữ phóng viên.
  • Newswoman: nữ phóng viên (ít mang sắc thái lóng hơn "news-hen").
Lưu ý sử dụng
  • Từ này có thể chứa đựng định kiến giới tính không nên sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc tôn trọng. Các từ như "journalist", "reporter", hoặc "newswoman" thường được ưa chuộng hơn.
news-hen

A news-hen interviews a city mayor in the park.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ ký giả