news-letter

/'nju:z'letə/
Học thuật
Thân thiện
news-letter

A family reads the monthly news-letter together at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản tin, thư tin tức: Một ấn phẩm thông tin được gửi định kỳ (hàng tuần, hàng tháng) đến một nhóm người cụ thể, thường thành viên, khách hàng hoặc người đăng ký, để cập nhật tin tức, sự kiện hoặc thông tin chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I receive a monthly newsletter from my favorite charity. (Tôi nhận được một bản tin hàng tháng từ tổ chức từ thiện yêu thích của mình.)
    • The company's newsletter announced the new product launch. (Bản tin của công ty thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới.)
    • Please subscribe to our newsletter for weekly updates. (Hãy đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để cập nhật hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be featured in a newsletter": được giới thiệu/đăng trong một bản tin.

    • Her article was featured in the alumni newsletter. (Bài viết của ấy đã được đăng trong bản tin của cựu sinh viên.)
  • "Monthly/Weekly newsletter": bản tin hàng tháng/hàng tuần.

    • The weekly newsletter keeps employees informed. (Bản tin hàng tuần giúp nhân viên luôn nắm được thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Newsletter một từ ghép (compound word) của "news" (tin tức) "letter" ( thư). Không dạng biến thể khác của từ này.
Từ đồng nghĩa
  • Bulletin: bản tin, thông báo ngắn.
  • Update: bản cập nhật thông tin.
  • Circular: thông , thư chung (gửi cho nhiều người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "newsletter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "newsletter".

news-letter

A family reads the monthly news-letter together at the kitchen table.

danh từ
  1. (sử học) thư tin tức gửi thường xuyên về các tỉnh