news-reel
/'nju:zri:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim thời sự: Một đoạn phim ngắn, thường được chiếu tại rạp trước khi phim chính bắt đầu, trình bày các sự kiện thời sự, tin tức hoặc các vấn đề đương đại đã được quay phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the main feature, the cinema showed a news-reel about the royal wedding. (Trước khi chiếu phim chính, rạp chiếu phim đã chiếu một phim thời sự về đám cưới hoàng gia.)
- In the 1940s, people often got their visual news from weekly news-reels at the movie theater. (Vào những năm 1940, mọi người thường xem tin tức hình ảnh từ các phim thời sự hàng tuần tại rạp chiếu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feature in a news-reel": được xuất hiện trong một phim thời sự.
- The invention of the telephone was a major event that featured in many news-reels of the time. (Việc phát minh ra điện thoại là một sự kiện lớn đã xuất hiện trong nhiều phim thời sự thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsreel (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "news-reel", cùng nghĩa.
- Documentary (n): Phim tài liệu (thường dài hơn và chuyên sâu hơn một phim thời sự).
- News report (n): Bản tin thời sự (thường chỉ bản tin truyền hình hoặc phát thanh, không đặc thù cho định dạng phim chiếu rạp).
Từ đồng nghĩa
- News film: Phim tin tức.
- Current affairs film: Phim thời sự, phim về các vấn đề hiện tại.
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử của ngành điện ảnh, trước khi truyền hình trở nên phổ biến. Ngày nay, khái niệm tương đương là các bản tin thời sự trên truyền hình hoặc các video tin tức trực tuyến.