news-room

/'nju:zrum/
Học thuật
Thân thiện
news-room

A journalist types at a computer in the busy news-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng đọc báo: Một căn phòng trong thư viện hoặc một cơ sở công cộng nơi mọi người có thể đến để đọc các tờ báo tạp chí.
    • Phòng tin tức (trong tòa soạn): Khu vực làm việc chính trong một tòa soạn báo, đài truyền hình hoặc đài phát thanh, nơi các phóng viên biên tập viên làm việc để thu thập, viết biên tập tin tức trước khi phát hành hoặc phát sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The public library has a quiet news-room where people can read newspapers from around the world. (Thư viện công cộng một phòng đọc báo yên tĩnh nơi mọi người có thể đọc báo từ khắp nơi trên thế giới.)
    • The news-room was buzzing with activity as journalists prepared for the evening broadcast. (Phòng tin tức nhộn nhịp với các hoạt động khi các nhà báo chuẩn bị cho chương trình phát sóng buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a digital/news-room": phòng tin tức kỹ thuật số, thường chỉ một nhóm hoặc không gian làm việc trực tuyến nơi sản xuất nội dung tin tức cho các nền tảng kỹ thuật số.
    • The magazine's digital news-room operates 24 hours a day. (Phòng tin tức kỹ thuật số của tạp chí hoạt động 24 giờ một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Newsroom (n): Cách viết phổ biến hơn, gộp thành một từ, với nghĩa tương tự, chủ yếu chỉ "phòng tin tức" trong tòa soạn.
  • Editorial office (n): Tòa soạn, văn phòng biên tập (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả news-room).
Từ đồng nghĩa
  • Press room: Phòng báo chí (thường nơi tổ chức họp báo, nhưng cũng có thể chỉ không gian làm việc của báo chí).
  • City room: (Mỹ) Phòng tin tức (, thường dùng trong các tòa soạn báo).
Lưu ý
  • Từ "news-room" với dấu gạch ngang () ít phổ biến hơn so với cách viết liền thành một từ "newsroom" trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, cả hai đều cùng nghĩa.
news-room

A journalist types at a computer in the busy news-room.

danh từ
  1. phòng đọc báo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng tin tức (trong toà soạn)