news-stand
/'nju:zʃi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán bán báo, quầy bán báo: Một quầy hàng nhỏ, thường ở nơi công cộng như vỉa hè, nhà ga hoặc sảnh khách sạn, chuyên bán các loại báo, tạp chí, và đôi khi cả tem thư hoặc đồ ăn nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought the morning newspaper from the news-stand on the corner. (Tôi đã mua tờ báo buổi sáng từ quầy bán báo ở góc phố.)
- The hotel lobby has a small news-stand that sells international magazines. (Sảnh khách sạn có một quầy bán báo nhỏ bán các tạp chí quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate/run a news-stand": điều hành/mở một quầy bán báo.
- He runs a news-stand near the train station to make a living. (Anh ấy điều hành một quầy bán báo gần ga tàu để kiếm sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Newsagent (n): cửa hàng bán báo (thường là một cửa hàng lớn hơn, có thể bán thêm đồ tạp hóa, kẹo...).
- Kiosk (n): ki-ốt, quầy hàng nhỏ (có thể bán nhiều loại hàng hóa, không chỉ báo chí).
Từ đồng nghĩa
- Newspaper stand: quầy báo.
- Magazine kiosk: ki-ốt bán tạp chí.
danh từ
- quán bán báo, quầy bán báo