newsboy

newsboy

A newsboy rides his bicycle while delivering morning newspapers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cậu giao báo: "newsboy" chỉ một cậu công việc giao hoặc bán báo, thường trên đường phố hoặc đến tận nhà.

dụ sử dụng
  • (Cậu giao báo đã giao tờ báo buổi sáng đến mọi nhà trên phố.)
  • (Ngày xưa, một cậu bán báo thường hét to các tiêu đềgóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newsboy cap": lưỡi trai kiểu , thường được liên tưởng đến hình ảnh cậu giao báo.
    • He wore a classic newsboy cap to complete his vintage look. (Anh ấy đội một chiếc lưỡi trai kiểu cậu bán báo để hoàn thiện phong cách cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperboy (danh từ): cậu giao báo, từ đồng nghĩa hoàn toàn với "newsboy".
  • Newsgirl (danh từ): giao báo, phiên bản giới tính nữ.
  • Newspaper delivery boy (cụm danh từ): cậu giao báo, dùng trong văn phong trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Paperboy: cậu giao báo.
  • Delivery boy: cậu giao hàng (nói chung, không chỉ riêng báo).
Thành ngữ liên quan
  • "Cry newsboy, cry": (hiếm dùng) thành ngữ ám chỉ sự khó khăn, vất vả của nghề giao báo ngày xưa, thường được dùng trong văn học.

Từ gần giống

Từ chứa "newsboy"