newscaster
/'nju:zkɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phát thanh bản tin, người đọc tin tức: Một phát thanh viên chuyên đọc các bản tin tức trên đài phát thanh hoặc truyền hình. Công việc chính là truyền tải thông tin một cách rõ ràng, chính xác và khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The newscaster delivered the evening bulletin with a calm and steady voice. (Người phát thanh bản tin đã đọc bản tin tối với giọng điệu bình tĩnh và vững vàng.)
- She became a famous newscaster after years of reporting from the field. (Cô ấy đã trở thành một người đọc tin tức nổi tiếng sau nhiều năm tường thuật từ hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh truyền thông chính thống để chỉ những phát thanh viên chuyên nghiệp, đặc biệt là những người dẫn chương trình tin tức chính.
- The veteran newscaster signed off for the final time after a 40-year career. (Người đọc tin tức kỳ cựu đã kết thúc chương trình lần cuối sau sự nghiệp 40 năm.)
Biến thể và từ gần giống
Newscasting (danh từ): Nghề hoặc hành động phát thanh tin tức.
- He studied journalism with a focus on newscasting. (Anh ấy học báo chí với trọng tâm là nghề đọc tin tức.)
Newsreader (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người đọc tin tức (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Newsreader: Người đọc tin tức.
- News anchor / Anchor: Người dẫn chương trình tin tức chính, thường có vai trò điều phối cả chương trình tin tức từ trường quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "newscaster")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "newscaster")
danh từ
- người phát thanh bản tin ở đài