newscasting

/nju:z,kɑ:stiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát thanh bản tinđài: Hành động hoặc quá trình đọc, trình bày các bản tin thời sự trên đài phát thanh hoặc truyền hình cho công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her newscasting is known for its clarity and accuracy. (Việc phát thanh bản tin của ấy được biết đến bởi sự rõ ràng chính xác.)
    • He studied journalism with a focus on newscasting. (Anh ấy học báo chí với trọng tâm phát thanh bản tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of newscasting": nghệ thuật phát thanh bản tin, nhấn mạnh đến kỹ năng kỹ thuật trình bày.
    • He has mastered the art of newscasting over two decades. (Ông ấy đã tinh thông nghệ thuật phát thanh bản tin qua hai thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Newscaster (n): phát thanh viên, người đọc bản tin.
    • The newscaster delivered the evening news. (Phát thanh viên đã đọc bản tin buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
  • News broadcasting: phát sóng tin tức.
  • News reading: đọc tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'newscasting')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'newscasting')

danh từ
  1. sự phát thanh bản tinđài