newsdealer

newsdealer

A newsdealer stands behind a counter stacked with newspapers.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bán báo: "newsdealer" chỉ một người hoặc chủ cửa hàng chuyên bán báo, tạp chí các ấn phẩm tin tức khác, thường tại các quầy báo hoặc cửa hàng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Người bán báogóc phố bán báo tạp chí.)
  • (Ông tôi đã làm nghề bán báo hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a newsdealer": hành động như một người bán báo.
    • During the strike, volunteers acted as newsdealers to keep the community informed. (Trong cuộc đình công, các tình nguyện viên đóng vai trò người bán báo để giữ cho cộng đồng được cập nhật thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Newsagent (danh từ): người bán báo (từ đồng nghĩa phổ biến hơnAnh).

    • I bought a chocolate bar from the newsagent. (Tôi mua một thanh --la từ người bán báo.)
  • Newspaper vendor (danh từ): người bán báo rong.

    • The newspaper vendor shouted the headlines on the street. (Người bán báo rong hét lên các tiêu đề trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Newsagent: người bán báo (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùngAnh).
  • Newspaper seller: người bán báo (mô tả chức năng rõ ràng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "newsdealer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "newsdealer".

Từ chứa "newsdealer"