newspaperdom

/'nju:s,peipədəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề làm báo: "newspaperdom" chỉ ngành nghề, công việc hoặc lĩnh vực liên quan đến việc sản xuất xuất bản các tờ báo.
    • Giới báo chí: "newspaperdom" cũng dùng để chỉ tập thể, cộng đồng những người làm việc trong ngành báo chí, bao gồm các nhà báo, biên tập viên, nhà xuất bản các tổ chức báo chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent his entire career in newspaperdom. (Ông ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình trong nghề làm báo.)
    • A major scandal shook the entire newspaperdom. (Một vụ bê bối lớn đã làm rung chuyển cả giới báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the inner workings of newspaperdom": chế hoạt động bên trong của giới báo chí.

    • The book reveals the inner workings of newspaperdom. (Cuốn sách tiết lộ chế hoạt động bên trong của giới báo chí.)
  • "to enter newspaperdom": bước chân vào nghề báo.

    • She dreamed of entering newspaperdom since she was young. ( ấy mơ ước được bước chân vào nghề báo từ khi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Newspaper (n): tờ báo, báo chí.

    • I read the newspaper every morning. (Tôi đọc báo mỗi sáng.)
  • Journalism (n): nghề báo, ngành báo chí (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phát thanh, truyền hình).

    • She studied journalism at university. ( ấy học ngành báo chíđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • The press: giới báo chí, báo giới.
  • The fourth estate: đẳng cấp thứ (chỉ giới báo chí với vai trò giám sát xã hội).
Lưu ý
  • "Newspaperdom" một từ tương đối hiếm gặp mang tính chất hơi cổ điển hoặc chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "the newspaper industry" (ngành công nghiệp báo chí), "the press" (báo giới), hoặc "journalism" (nghề báo) được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
  1. nghề làm báo
  2. giới báo chí