newspaperism
/'nju:s,peipərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế lực, ảnh hưởng, hoặc sức mạnh của báo chí: Từ này đề cập đến quyền lực, tầm ảnh hưởng và sức mạnh to lớn mà báo chí, với tư cách là một thể chế, nắm giữ trong xã hội.
- Hệ thống hoặc hiện tượng báo chí: Có thể chỉ toàn bộ hệ thống, phương thức hoạt động, hoặc hiện tượng báo chí như một sức mạnh xã hội đặc thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rise of newspaperism in the 19th century changed public opinion forever. (Sự trỗi dậy của thế lực báo chí vào thế kỷ 19 đã thay đổi dư luận mãi mãi.)
- He wrote a thesis critiquing the pervasive newspaperism of modern politics. (Anh ấy viết một luận văn phê bình thế lực báo chí đang lan tràn trong chính trị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the era of newspaperism": thời đại của thế lực báo chí.
- Many historians refer to the early 1900s as the peak era of newspaperism. (Nhiều nhà sử học gọi đầu thập niên 1900 là thời kỳ đỉnh cao của thế lực báo chí.)
"under the sway of newspaperism": dưới sự chi phối của thế lực báo chí.
- Public discourse was largely under the sway of newspaperism before the digital age. (Diễn ngôn công chúng phần lớn bị chi phối bởi thế lực báo chí trước thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Journalism (n): nghề báo, ngành báo chí (chỉ nghề nghiệp và hoạt động, khác với newspaperism là chỉ sức mạnh/thế lực).
- Press power (n): sức mạnh báo chí (cụm từ diễn đạt gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Power of the press: quyền lực của báo chí.
- Influence of journalism: ảnh hưởng của báo chí.
Lưu ý
- Newspaperism là một từ tương đối chuyên ngành và học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản phân tích xã hội học, truyền thông học, hoặc lịch sử báo chí để nhấn mạnh đến khía cạnh quyền lực và ảnh hưởng mang tính hệ thống của báo chí.
danh từ
- thế lực của báo chí