newspeak
The official statement was a masterpiece of newspeak, obscuring the real situation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ mới, lối nói mới: "newspeak" chỉ một hệ thống ngôn ngữ được tạo ra một cách có chủ đích, thường mang tính mơ hồ, mâu thuẫn, và được sử dụng để đánh lừa, thao túng công chúng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Nó ám chỉ việc dùng từ ngữ để che giấu sự thật hoặc kiểm soát tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The welfare state brought its own newspeak, where "freedom" meant compliance. (Nhà nước phúc lợi mang đến ngôn ngữ mới của riêng nó, nơi "tự do" có nghĩa là tuân thủ.)
- Politicians often use newspeak to make unpopular policies sound appealing. (Các chính trị gia thường dùng ngôn ngữ mới để làm cho các chính sách không được ưa chuộng nghe có vẻ hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak in newspeak": nói theo lối ngôn ngữ mới, dùng từ ngữ mơ hồ.
- During the propaganda campaign, officials spoke in newspeak to confuse the public. (Trong chiến dịch tuyên truyền, các quan chức nói theo lối ngôn ngữ mới để gây nhầm lẫn cho công chúng.)
"newspeak terminology": thuật ngữ của ngôn ngữ mới.
- Terms like "enhanced interrogation" are part of newspeak terminology for torture. (Các thuật ngữ như "thẩm vấn tăng cường" là một phần của thuật ngữ ngôn ngữ mới để chỉ tra tấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Newspeak (danh từ, không biến thể): từ này thường được giữ nguyên dạng, không có biến thể phổ biến khác.
- Doublespeak (danh từ): ngôn ngữ mơ hồ hoặc lừa dối, thường dùng để che giấu sự thật (tương tự nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
- Corporate doublespeak often hides environmental damage. (Ngôn ngữ mơ hồ của doanh nghiệp thường che giấu thiệt hại môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ lừa dối: ngôn ngữ được dùng để đánh lừa hoặc thao túng.
- Lối nói mơ hồ: cách nói không rõ ràng, có chủ đích để gây hiểu lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến: "newspeak" là danh từ, không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Newspeak" như một thành ngữ: bản thân từ này đã mang tính thành ngữ, ám chỉ sự thao túng ngôn ngữ. Không có thành ngữ riêng biệt khác chứa "newspeak".